Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
濃いめ (こいめ) — mạnh mẽ, hơi mạnh
NÙNG
濃いめ
mạnh mẽ, hơi mạnh
おいめ
sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ, sự mang ơn, sự hàm ơn
濃い こい
có quan hệ mật thiết; gần gũi
濃い目 こいめ
đậm đà, đậm
濃い色 こいいろ
màu đậm.
濃い作り こいつくり
trang điểm đậm