Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
濡れ性 ぬれせい
tính ẩm ướt
濡れ手 ぬれて
Tay ướt.
濡れ色 ぬれいろ
Màu ướt.
濡れ髪 ぬれがみ
Tóc mới gội; tóc ướt.
濡れ損 ぬれそん
hư hại do thấm nước, dầu.