Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
濡れ手 (ぬれて) — Tay ướt.
NHU THỦ
濡れ手
Tay ướt.
濡れ手に粟 ぬれてにあわ
lợi nhuận dễ dàng
濡れ手で粟 「ぬれてであわ」「ぬれてであわ(のつかみどり)」
việc kiếm được tiền dễ dàng; việc kiếm được tiền mà không phải bỏ công sức.
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
お手 おて
tay
一手 「いって」「ひとて」「いっしゅ」
Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)