Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
濫用 らんよう
sự lạm dụng; sự sử dụng bừa bãi.
濫用する らんよう
lạm dụng; sử dụng bừa bãi.
濫造 らんぞう
sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa
濫りに みだりに
chuyên quyền, độc đoán, tuỳ ý, tự ý
濫りがましい みだりがましい
có đạo đức hư hỏng