瀬を下る (せをくだる) — để đi xuống thác ghềnh
瀬を下る
LẠI HẠ
Để đi xuống thác ghềnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 瀬を下る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 瀬を下る/せをくだる |
| Quá khứ (た) | 瀬を下った |
| Phủ định (未然) | 瀬を下らない |
| Lịch sự (丁寧) | 瀬を下ります |
| te (て) | 瀬を下って |
| Khả năng (可能) | 瀬を下れる |
| Thụ động (受身) | 瀬を下られる |
| Sai khiến (使役) | 瀬を下らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 瀬を下らせられる |
| Điều kiện (条件) | 瀬を下れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 瀬を下れ |
| Ý chí (意向) | 瀬を下ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 瀬を下るな |

