Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火器 (かき) — hỏa khí; súng phun lửa; vũ khí phun lửa; hỏa tiễn
HỎA KHÍ
火器
hỏa khí
消火器 しょうかき
bình chữa cháy
車用消火器 くるまようしょうかき
thiết bị dập lửa cho xe ô tô
トラック用消火器 トラックようしょうかき
bình chữa cháy dành cho xe tải
消火器スタンド しょうかきスタンド
giá đỡ bình chữa cháy
点火器 てんかき
phần đánh lửa; dụng cụ đánh lửa