Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火星年 (かせいねん) — năm Sao hỏa
HỎA TINH NIÊN
火星年
năm Sao hỏa
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
星 「ほし」「ぼし」「せい」
sao
星人 せいじん
người đến từ (hành tinh của)
星月 ほしづき
trăng sao