Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火点し ひともし
thắp đuốc; thắp đèn; thắp lửa
火点し頃 「ひともしごろ」「ひとぼしごろ」
lúc chiều tà; hoàng hôn.
発火点 はっかてん
chỉ (của) sự đốt cháy; tia sáng chỉ
着火点 ちゃっかてん
sự đốt cháy chỉ
引火点 いんかてん
điểm dẫn lửa; điểm phóng hoả