Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
灰器 (はいき) — hộp đựng tro
HÔI KHÍ
灰器
hộp đựng tro
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
灰 はい
tro
灰になる はいになる
trở thành tro; được hỏa táng
灰ならし はいならし
máy san tro (là một công cụ dùng để làm phẳng tro trong lò than hoặc lò sưởi)
灰受け はいうけ
cái gạt tàn.