Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暗殺 あんさつ
sự ám sát
暗い くらい
tối tăm; ảm đạm; âm u (bầu trời, không khí)
暗号 あんごう
ám hiệu; mật mã; mật hiệu
暗い色 くらいいろ
màu tối.
暗い過去 くらいかこ
đã qua mờ ảo