Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
災害地 (さいがいち) — vùng đánh tai hoạ
TAI HẠI ĐỊA
災害地
vùng đánh tai hoạ
被害 ひがい
thiệt hại.
障害 しょうがい
trở ngại; chướng ngại
被害地 ひがいち
vùng bị thiệt hại, vùng bị tàn phá
災害 さいがい
tai nạn ( lao động)
殺害 「さつがい」「せちがい」
sát hại