Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炉棚 (ろだな) — mặt lò sưởi
LÔ BẰNG
炉棚
mặt lò sưởi
炉 ろ
lò
地炉 「じろ」「ちろ」
lò sưởi âm sàn
棚 「たな」「だな」
cái giá
炉火 「ろか」「ろび」
lò sưởi
火炉 かろ
lò.