Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炉端 (ろばた) — chỗ bên lò sưởi; nền lò sưởi; bên ngọn lửa
LÔ ĐOAN
炉端
chỗ bên lò sưởi
炉端焼き ろばたやき
thực phẩm được nướng chín trước mặt khách hàng
端末 たんまつ
đầu cuối
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ
端月 たんげつ
tháng giêng; tháng 1 âm lịch
炉 ろ
lò