Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炉辺 (ろへん ろばた) — chỗ bên lò sưởi
LÔ BIÊN
炉辺
chỗ bên lò sưởi
炉辺談話 ろへんだんわ
chỗ bên lò sưởi tán gẫu
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
周辺国 しゅうへんこく
neighboring hoặc việc bao vây nước
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)