炎上 (えんじょう) — sự cháy bùng lên cao, sự bốc cháy dữ dội lên cao; sự bị lửa thiêu rụi, phá hủy (các tòa nhà to, thuyền to, chùa, thành...)
炎上
VIÊM THƯỢNG
え ん じょ う
Sự cháy bùng lên cao, sự bốc cháy dữ dội lên cao; sự bị lửa thiêu rụi, phá hủy (các tòa nhà to, thuyền to, chùa, thành...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 炎上
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 炎上する/えんじょうする |
| Quá khứ (た) | 炎上した |
| Phủ định (未然) | 炎上しない |
| Lịch sự (丁寧) | 炎上します |
| te (て) | 炎上して |
| Khả năng (可能) | 炎上できる |
| Thụ động (受身) | 炎上される |
| Sai khiến (使役) | 炎上させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 炎上させられる |
| Điều kiện (条件) | 炎上すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 炎上しろ |
| Ý chí (意向) | 炎上しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 炎上するな |

