Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炎色 (えんしょく) — màu đỏ rực; màu cam pha sắc đỏ (như màu của lửa)
VIÊM SẮC
炎色
màu đỏ rực
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
炎 「ほのお」「えん」「ほむら」
Sự đốt cháy; sự bốc cháy
内炎 ないえん
ngọn lửa bên trong
風炎 ふうえん
gió nóng khô thổi xuống từ ngọn núi
口炎 こうえん
nhiệt mồm; viêm miệng.