Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炭 (すみ) — than; than củi
THÁN
炭
than
炭酸 たんさん
axít cácbonic, nước có ga
炭酸水 たんさんすい
nước uống có hơi, nước xô-đa (nước sủi bọt nhờ cách nén khí các-bô-nát)
炭酸氏 たんさんし
giấy cạc-bon.
炭酸紙 たんさんし
giấy than.
炭酸ガス たんさんガス
khí cacbonic ( CO2 )