Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炭酸紙 (たんさんし) — giấy than.
THÁN TOAN CHỈ
炭酸紙
giấy than.
紙 「かみ」「し」
giấy; giấy tờ
無酸紙 むさんし
giấy không axit
紙表紙 かみびょうし
sách đóng trên bìa giấy mềm; sách bìa mềm
炭酸 たんさん
axít cácbonic, nước có ga
炭酸水 たんさんすい
nước uống có hơi, nước xô-đa (nước sủi bọt nhờ cách nén khí các-bô-nát)