Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炭鉱 (たんこう) — mỏ than.
THÁN KHOÁNG
炭鉱
mỏ than.
炭鉱労働者 たんこうろうどうしゃ
công nhân khai thác than, thợ mỏ than
坑内掘り炭鉱 こうないぼりたんこう
mỏ than ngầm
露天掘り炭鉱 ろてんぼりたんこう
mỏ than lộ thiên
炭酸 たんさん
axít cácbonic, nước có ga
鉱山 「こうざん」「こうさん」
mỏ