為せる (なせる させる) — cho phép ai đó làm gì
為せる
VI
な せ る
Đã làm; đã thực hiện; đã hoàn thành; đã đạt được
それは
彼
の
卓越
した
技術
の
為
せる
業
だ
。
Đó là thành quả đạt được nhờ vào kỹ thuật xuất chúng của anh ấy.
Ảnh minh họa

為せる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 為せる
為る
làm

