為替 (かわせ) — hối đoái; ngân phiếu
為替
VI THẾ
か わ せ
JLPTN2
Hối đoái; ngân phiếu
Hối đoái
対外支払
いのための
為替
Hối đoái dùng để thanh toán với nước ngoài .
Ngân phiếu
お
金
を
為替
にして
送
りました
Tôi gửi tiền bằng ngân phiếu.
Đổi tiền
Hối đoái; ngân phiếu
Hối đoái
Ngân phiếu
Đổi tiền
Ảnh minh họa


