Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
烏木 (うぼく) — gỗ mun, bằng gỗ mun, đen như gỗ mun
Ô MỘC
烏木
gỗ mun, bằng gỗ mun, đen như gỗ mun
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木木 きぎ
烏 からす
quạ
金烏 きんう
quạ vàng
夜烏 よがらす
con quạ kêu vào ban đêm