Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
烏羽色 からすばいろ
màu đen bóng; màu đen
烏羽玉 うばたま
hạt giống hình tròn màu đen
羽 「わ」「はね」「は」「う」
cánh
一羽 「いちわ」「ひとわ」
một (con chim)
大羽 「おおばね」「おおば」
lông cánh; lông đuôi