焚く (やく たく) — thiêu đốt; đốt (lửa)
焚く
PHẦN
や く
JLPTN2
Đốt; thiêu; nhóm lửa; châm lửa
Đun nước; nấu nước (để tắm)
Thắp hương; đốt nhang; xông hương; hun khói
Đánh đèn flash; nháy đèn flash; dùng đèn flash
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 焚く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 焚く/やく |
| Quá khứ (た) | 焚いた |
| Phủ định (未然) | 焚かない |
| Lịch sự (丁寧) | 焚きます |
| te (て) | 焚いて |
| Khả năng (可能) | 焚ける |
| Thụ động (受身) | 焚かれる |
| Sai khiến (使役) | 焚かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 焚かせられる |
| Điều kiện (条件) | 焚けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 焚け |
| Ý chí (意向) | 焚こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 焚くな |

