Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無しに (なしに) — không có
VÔ
無しに
không có
無しには なしには
nếu không có
何とは無しに 「なんとはなしに」「なにとはなしに」
không hiểu sao, không có lý do gì đặc biệt cả
何か無しに 「なんかなしに」「なにかなしに」
tình cờ, ngẫu nhiên, thất thường
とも無しに ともなしに
Làm việc gì đó trong vô thức
仕方無しに しかたなしに
bất lực, vô vọng