Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無下に むげに
lãnh đạm; lạnh lùng (từ chối...)
無下にする むげにする
bỏ mặc; phớt lờ; coi thường; làm phí hoài (lòng tốt của người khác, lời khuyên)
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
一下 いっか
một lần; một chút; một thoáng; một nhát; một phát; tạm thời; nhanh chóng