無事終了 (ぶじしゅうりょう) — kết thúc thuận lợi, thành công tốt đẹp
無事終了
VÔ SỰ CHUNG LIỄU
ぶ じ しゅ う りょ う
Kết thúc thuận lợi, thành công tốt đẹp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 無事終了
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無事終了する/ぶじしゅうりょうする |
| Quá khứ (た) | 無事終了した |
| Phủ định (未然) | 無事終了しない |
| Lịch sự (丁寧) | 無事終了します |
| te (て) | 無事終了して |
| Khả năng (可能) | 無事終了できる |
| Thụ động (受身) | 無事終了される |
| Sai khiến (使役) | 無事終了させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無事終了させられる |
| Điều kiện (条件) | 無事終了すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無事終了しろ |
| Ý chí (意向) | 無事終了しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無事終了するな |

