無人化 (むじんか) — không sử dụng người
無人化
VÔ NHÂN HÓA
む じ ん か
Không sử dụng người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 無人化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無人化する/むじんかする |
| Quá khứ (た) | 無人化した |
| Phủ định (未然) | 無人化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 無人化します |
| te (て) | 無人化して |
| Khả năng (可能) | 無人化できる |
| Thụ động (受身) | 無人化される |
| Sai khiến (使役) | 無人化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無人化させられる |
| Điều kiện (条件) | 無人化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無人化しろ |
| Ý chí (意向) | 無人化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無人化するな |

