無免許 (むめんきょ) — không được phép; không có giấy phép; không có môn bài; không có đăng ký
無免許
VÔ MIỄN HỨA
む め ん きょ
Không được phép; không có giấy phép; không có môn bài; không có đăng ký
Ảnh minh họa

無免許 (むめんきょ) — không được phép; không có giấy phép; không có môn bài; không có đăng ký
VÔ MIỄN HỨA
