Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無字 (むじ) — sự thật không thể diễn đạt bằng chữ
VÔ TỰ
無字
sự thật không thể diễn đạt bằng chữ
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
文字 もじ
chữ
字 「じ」「あざ」「あざな」
一字 いちじ
một chữ; một ký tự; chữ Nhất (Hán tự)