Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
賃金 「ちんぎん」「ちんきん」
tiền công, tiền lương