Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無帽 (むぼう) — đầu trần.
VÔ MẠO
無帽
đầu trần.
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
帽子 ぼうし
mũ; nón
高帽子 たかぼうし
mũ chóp cao
帽子屋 ぼうしや
cái mũ đi mua hàng; hatmaker