無料化 (むりょうか) — miễn phí,
無料化
VÔ LIÊU HÓA
Miễn phí,
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 無料化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無料化する/むりょうかする |
| Quá khứ (た) | 無料化した |
| Phủ định (未然) | 無料化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 無料化します |
| te (て) | 無料化して |
| Khả năng (可能) | 無料化できる |
| Thụ động (受身) | 無料化される |
| Sai khiến (使役) | 無料化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無料化させられる |
| Điều kiện (条件) | 無料化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無料化しろ |
| Ý chí (意向) | 無料化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無料化するな |

