無断 (むだん) — việc không có sự cho phép; việc không có sự báo trước; việc không được phép
無断
VÔ ĐOẠN
む だ ん
む だ ん
JLPTN1
Việc không có sự cho phép; việc không có sự báo trước; việc không được phép
無断
で
欠席
する
Vắng mặt mà không báo trước .
Ảnh minh họa


