Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無断で (むだんで) — không có sự cho phép; không có sự chú ý
VÔ ĐOẠN
無断で
không có sự cho phép
で無い でない
không phải
では無い ではない
không, không phải
でも無い でもない
không hẳn là
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
無しで なしで
không cần