無方針 (むほうしん) — không có kế hoạch, không mục đích
無方針
VÔ PHƯƠNG CHÂM
む ほ う し ん
Không có kế hoạch, không mục đích
彼
は
無方針
で
仕事
をしているので
、
結果
が
出
ない
。
Anh ta làm việc mà không có kế hoạch rõ ràng, vì vậy không đạt được kết quả.
Ảnh minh họa


