Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無根拠 (むこんきょ) — Không có cơ sở, không có căn cứ
VÔ CĂN CỨ
無根拠
Không có cơ sở, không có căn cứ
証拠 しょうこ
bằng cớ
証拠する しょうこする
làm chứng.
証拠金 しょうこきん
tiền đặt cọc, tiền cọc
証拠物 しょうこぶつ
vật chứng
状況証拠 じょうきょうしょうこ
bằng chứng tình huống