Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無気呼吸 むきこきゅう
hô hấp kỵ khí
無気肺 むきはい
xẹp phổi
無気力 むきりょく
sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể oải
無気力状態 むきりょくじょうたい
trạng thái chán nản, uể oải
無気力試合 「むきりょくじあい」「むきりょくしあい」
dull game, dull match