Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無目的 (むもくてき) — không mục đích
VÔ MỤC ĐÍCH
無目的
không mục đích
的 「てき」「まと」
cái đích
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.