無節操 (むせっそう) — không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì, không kiên định, hay thay đổi; không chung thu
無節操
VÔ TIẾT THAO
む せ っ そ う
Không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì, không kiên định, hay thay đổi; không chung thu
Tính không trong trắng, tính không trinh bạch, tính dâm dật, tính dâm ô
Vô luân thường; vô hạnh; bất lương
Ảnh minh họa

