Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無邪気 (むじゃき) — ngây thơ; trong trắng; suy nghĩ đơn giản
VÔ TÀ KHÍ
無邪気
ngây thơ
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
人気が無い にんきがない
không có dấu hiệu của sự sống; không có sinh khí
何の気無し なにのきなし
không cố ý, không chủ tâm
邪魔 じゃま
sự quấy rầy; sự phiền hà