Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無駄金 (むだがね) — tiền lãng phí
VÔ ĐÀ KIM
無駄金
tiền lãng phí
金が無い 「かねがない」「きむがない」
không có tiền
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
無駄 むだ
sự vô ích; sự không có hiệu quả
無駄な むだな
hão, lãng phí