Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無骨 (ぶこつ) — cục mịch; thô lỗ; mộc mạc
VÔ CỐT
無骨
cục mịch
無骨者 「ぶこつもの」「ぶこつしゃ」
người cục mịch, người thô lỗ; người quê mùa, nông dân
無骨一徹 ぶこついってつ
mộc mạc; thô lỗ
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác