Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
焦げ目 (こげめ) — chỗ bị đốt cháy
TIÊU MỤC
焦げ目
chỗ bị đốt cháy
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
お目目 おめめ
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh