焦慮 (しょうりょ) — sự sốt ruột; sự nôn nóng
焦慮
TIÊU LỰ
しょ う りょ
Sự sốt ruột; sự nôn nóng
〜
に
駆
られる
Lo ngại không yên .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 焦慮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 焦慮する/しょうりょする |
| Quá khứ (た) | 焦慮した |
| Phủ định (未然) | 焦慮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 焦慮します |
| te (て) | 焦慮して |
| Khả năng (可能) | 焦慮できる |
| Thụ động (受身) | 焦慮される |
| Sai khiến (使役) | 焦慮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 焦慮させられる |
| Điều kiện (条件) | 焦慮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 焦慮しろ |
| Ý chí (意向) | 焦慮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 焦慮するな |

