Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
然なり (さなり) — vì thế
NHIÊN
然なり
vì thế
全然 ぜんぜん
hoàn toàn
自然 「しぜん」「じねん」
giới tự nhiên
自然な しぜんな
thản nhiên.
自然な性 しぜんなせい
giống tự nhiên
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên