Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
御手手 おてて
tay
焼き やき
nướng
手焼き てやき
nướng bằng tay (bánh...); tự nướng (bánh...)