照会状 (しょうかいじょう) — thư giới thiệu
照会状
CHIẾU HỘI TRẠNG
しょ う か い じょ う
しょ う か い じょ う
Thư giới thiệu
彼
は
新
しい
仕事
のために
照会状
を
送
ってもらいました
。
Anh ấy đã nhận được thư giới thiệu cho công việc mới.
Ảnh minh họa

照会状 (しょうかいじょう) — thư giới thiệu
CHIẾU HỘI TRẠNG
