照明 (しょうめい) — ánh sáng; đèn
照明
CHIẾU MINH
しょ う め い
JLPTN1
Ánh sáng; đèn
灯
り
(
照明
・
電気
)
をつけっ
放
しにするな
Không nên bật đèn suốt như vậy
Sự chiếu sáng; chiếu sáng.
Chiếu sáng
Thắp sáng
Đèn chiếu sáng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 照明
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 照明する/しょうめいする |
| Quá khứ (た) | 照明した |
| Phủ định (未然) | 照明しない |
| Lịch sự (丁寧) | 照明します |
| te (て) | 照明して |
| Khả năng (可能) | 照明できる |
| Thụ động (受身) | 照明される |
| Sai khiến (使役) | 照明させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 照明させられる |
| Điều kiện (条件) | 照明すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 照明しろ |
| Ý chí (意向) | 照明しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 照明するな |

