Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
煮方 (にかた) — Phương pháp nấu ăn
CHỬ PHƯƠNG
煮方
Phương pháp nấu ăn
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
煮 「に」「しゃ」
luộc, hầm
下煮 したに
luộc sơ; trụng; nấu trước; nấu sơ qua trước (các nguyên liệu khó nấu)
水煮 みずに
luội sôi trong nước